child's play
/'tʃaildz'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc rất dễ dàng, việc đơn giản như trẻ con: Dùng để diễn tả một nhiệm vụ, công việc, hoặc hoạt động nào đó cực kỳ dễ thực hiện, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For an experienced programmer, fixing this bug is child's play. (Đối với một lập trình viên có kinh nghiệm, sửa lỗi này là chuyện dễ như trẻ con.)
- After climbing that mountain, this hill will be child's play. (Sau khi leo ngọn núi kia, ngọn đồi này sẽ dễ ẹc.)
- Don't worry about the exam; if you studied, it will be child's play. (Đừng lo về bài kiểm tra; nếu bạn đã học rồi thì nó sẽ rất dễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/consider something child's play": coi điều gì đó là rất dễ dàng.
- He considers driving in the city center child's play. (Anh ấy coi việc lái xe ở trung tâm thành phố là chuyện dễ ợt.)
Biến thể và từ gần giống
- A piece of cake (idiom): việc dễ dàng, dễ như ăn bánh.
- A walk in the park (idiom): việc dễ dàng, thư giãn như đi dạo trong công viên.
- Easy as pie (idiom): cực kỳ dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
- A cinch: việc dễ dàng.
- A breeze: việc dễ dàng, nhẹ nhàng.
- Simple task: nhiệm vụ đơn giản.
Thành ngữ liên quan
- Like taking candy from a baby: dễ vô cùng, dễ như lấy kẹo từ tay đứa trẻ.
- Winning that game was like taking candy from a baby. (Thắng trận đó dễ như lấy kẹo từ tay đứa trẻ.)
Lưu ý: "Child's play" là một danh từ ghép (compound noun) và được sử dụng như một khái niệm duy nhất để chỉ sự dễ dàng. Nó không phải là một cụm động từ (phrasal verb).
danh từ
- việc dễ làm